| QUI TRÌNH THỜI GIAN CÔNG ĐOẠN TẠM TÍNH 735PVT | ||||
| STT | Tên công đoạn | Bậc thợ | Thời gian | Loại máy |
| A | Cụm dây vai | |||
| 1 | Đo cắt dây vai+dây lúp | 2 | 20 | TC |
| 2 | Đo cắt thun nách | 2 | 12 | TC |
| 3 | May ren vào dây vai trước | 3 | 65 | ZZ1C |
| 4 | Diễu ren dây vai trước | 3 | 50 | ZZ1C |
| 5 | Đính bọ dây vai trước vào dây vai sau | 3 | 40 | Máy đính bọ |
| 6 | Xỏ khoen H810 | 2 | 15 | TC |
| 7 | Bọ dây vai khoen H810 | 3 | 20 | Máy đính bọ |
| 8 | Xỏ khoen H910 | 2 | 35 | TC |
| 9 | Bọ dây vai H910 | 3 | 40 | Máy đính bọ |
| 10 | Lộn dây vai | 2 | 25 | TC |
| B | Cúp | |||
| 11 | May pen coup lót | 4 | 40 | MB1K |
| 12 | Diễu pen coup lót | 3 | 30 | MB1K |
| 13 | Gọt mousse theo rập | 2 | 20 | TC |
| 14 | Lược quanh coup lót vào mousse | 3 | 120 | MB1K |
| 15 | VS cạnh trên coup lót | 4 | 45 | VS3C |
| 16 | May pen coup chính | 4 | 40 | MB1K |
| 17 | Diễu pen coup chính | 3 | 30 | MB1K |
| 18 | May zizac cạnh trên coup vào mousse | 3 | 50 | ZZ1C |
| 19 | Lược quanh coup chính vào mousse | 3 | 95 | MB1K |
| 20 | Gọt vải dư | 2 | 20 | TC |
| C | Cụm tam giác | |||
| 21 | May nối ren tam giác | 3 | 25 | MB1K |
| 22 | Diễu ren tam giác | 3 | 25 | MB1K |
| 23 | May đầu tam giác chính vào đầu tam giác lót | 3 | 15 | MB1K |
| 24 | Diễu đầu tam giác | 3 | 12 | MB1K |
| 25 | Lược quanh tam giác | 3 | 50 | MB1K |
| D | Cụm thân sau và may tổng thể | |||
| 26 | Lược quanh sườn lót vào sườn chính | 3 | 80 | MB1K |
| 27 | May sườn vào tam giác | 3 | 25 | MB1K |
| 28 | May sườn vào lưng | 4 | 55 | MB1K |
| 29 | May tape sườn | 4 | 40 | MB2K |
| 30 | Xỏ bonl | 2 | 18 | TC |
| 31 | Cắt tape | 2 | 14 | TC |
| 32 | May lưng+gắn lúp | 4 | 60 | ZZ3C |
| 33 | May tổng thể | 4 | 115 | MB1K |
| 34 | May nách đường 1 | 4 | 70 | ZZ1C |
| 35 | May nách đường 2 | 4 | 60 | ZZ1C |
| 36 | May tape gọng | 4 | 70 | MB2K |
| 37 | Xỏ gọng | 2 | 45 | TC |
| 38 | May đầu móc cài +gắn nhãn | 4 | 75 | ZZ1C |
| 39 | May bao đầu móc cài | 4 | 33 | ZZ1C |
| 40 | Đính bọ | 3 | 120 | Máy đính bọ |
| 41 | Đo cắt dây nơ | 2 | 10 | TC |
| 42 | Thắt dây nơ | 2 | 12 | TC |
| 43 | Đính dây nơ | 3 | 15 | Máy đính nơ |
| 44 | Móc dây vai vào áo | 2 | 25 | TC |
| 45 | Cắt chỉ | 2 | 55 | TC |
| TỔNG | 1936 | |||
| Ngày tháng năm 2014 | ||||
| Người lập | ||||