Hướng dẫn sử dụng Notch trong AccuMark – từ cơ bản tới sản xuất

Trong quy trình thiết kế rập và giác sơ đồ, dấu notch (còn gọi là “dấu bấm”) đóng vai trò quan trọng giúp định vị, đối xứng, ghép mí hoặc ráp chi tiết đúng vị trí. Phần mềm AccuMark cho phép thiết lập một bảng thông số dành riêng cho notch (Notch Parameter Table) để quản lý toàn bộ loại dấu bấm trong mã hàng, giúp chuẩn hoá và đồng bộ giữa các chi tiết rập.

  1. Khái niệm chung về Notch

Notch là ký hiệu được đặt trên chi tiết rập để:

  • hỗ trợ định vị khi may, ráp chi tiết;
  • hỗ trợ xác định đối xứng, ghép mí;
  • giúp máy giác/cắt hoặc máy cắt tự động nhận biết chính xác vị trí cần thao tác.
    Khi sử dụng AccuMark, việc chuẩn hoá notch đầu vào giúp giảm sai lệch, tăng hiệu quả sản xuất.

 

  1. Notch Parameter Table
  • Tên bảng mặc định: P‑Notch — tên sẽ hiển thị ở thanh tiêu đề
  • Trong bảng này bạn có thể:
    • Sử dụng bảng mặc định và chỉnh lại thuộc tính width (rộng) và depth (sâu).
    • Mỗi bảng có thể chứa tối đa 99 loại notch khác nhau.
    • Mỗi notch khi gắn vào chi tiết rập-pds sẽ được nhận diện thông qua số loại notch tương ứng trong bảng.
  • Quy trình thao tác:
    • File → New: Tạo bảng Notch mới.
    • File → Open: Mở bảng hiện tại để chỉnh sửa.
    • File → Save / Save As: Lưu bảng hiện tại hoặc lưu dưới tên mới để giữ bản gốc.

  1. Các loại Notch trong AccuMark

Trong mục Notch Type, phần mềm có các loại sau:

  • Slit – đường rạch
  • T – hình chữ T
  • V – hình chữ V
  • Castle – dạng “lâu đài” (rãnh nhô ra ngoài)
  • Left Check – dấu kiểm bên trái
  • Right Check – dấu kiểm bên phải
  • U – notch kiểu chữ U (thường dùng khi chuyển đổi dữ liệu ASTM)

Việc chọn đúng loại notch giúp phù hợp với kiểu chi tiết, vị trí ghép ráp và loại máy (cắt tự động, bằng tay…) sử dụng.

  1. Các thông số Notch quan trọng

4.1. OpenPerimeter Width
Độ rộng miệng notch tại mép chi tiết. Áp dụng cho: Internal V‑notch, External V‑notch, Castle notch.

4.2. OpenInside Width
Độ rộng ở đáy notch. Áp dụng cho: T‑notch, Castle notch. Giá trị = 0.00 đối với Slit notch và V‑notch.

4.3. OpenNotch Depth
Độ sâu notch — tính từ mép ngoài vào đáy notch. Áp dụng cho: Slit notch, T‑notch, Internal V‑notch, External V‑notch.

  1. Notch nội (Internal) và Notch ngoại (External)
  • Notch nội (Internal): nằm bên trong đường bao chi tiết, ví dụ Slit, Internal V. Depth sẽ là dương (+).
  • Notch ngoại (External): nhô ra bên ngoài đường bao chi tiết, ví dụ Castle. Depth sẽ là âm (–).
  1. Khuyến nghị khi sử dụng  máy cắt Gerber Cutter

Nếu công ty bạn sử dụng máy cắt Gerber (Gerber Cutter), nên thiết lập:

  • V‑notch có độ sâu bằng ½ OpenPerimeter Width để máy cắt nhận dạng notch tốt hơn và không gây yếu mép vải.
    Điều này giúp tối ưu hoá khả năng máy cắt thực thi và bảo đảm mép vải không bị phá hủy do notch quá sâu.
  1. Mẹo sử dụng Notch hiệu quả trong sản xuất
  • Dùng nhiều nhất là Slit cho hầu hết đường cong hoặc chi tiết mỏng để không làm yếu mép.
  • Dùng Castle cho các loại vải đánh số bóc tập không để vest dơ ở biên rồi vắt sổ.
  • Giữ bảng Notch Parameter Table nhất quán giữa các rập để tránh nhầm notch khi giác sơ đồ và may có thể lên google gõ thiết lập chung toán trần tải về dung luôn
  • Thiết kế nhớ chọn đúng định dạng dấu bấm.

 

About Pham Tran Toan 688 Articles
Giáo Viên tại Thiết kế rập Toán Trần CEO CTY TNHH Thiết kế thời trang Toán Trần

Be the first to comment

Leave a Reply