| Tiếng Việt |
Tiếng anh |
| Cuff length |
Bản bo tay |
| Nhọn cổ |
Collar |
| Cao cổ sau |
Back height |
| Dài nẹp |
Placket length |
| Rộng nẹp |
Placket length |
| Bảng hướng dẩn đơn hàng |
Working sheet |
| Mô tả mã hàng |
Style discription |
| Đơn hàng |
Order sheet |
| Bảng mẫu vải |
Fabric swatch |
| Bảng phụ liệu |
Accessory chart |
| Mã hàng số |
Article/style number |
| Bảng cân dối NPL |
Mat & Acc chart |
| Tổng tiêu hao |
Total cons |
| Định vị ( trên sơ đồ) |
Notch |
| Thành phần vải |
Fiber content/composition |
| Tác nghiệp vải |
Approved swatches |
| Thử vải |
Swatch |
| Dính với |
Tack |
| Đánh bọ |
Bartack |
| Canh sợi |
Thread direction |
| Tay ba phần |
Three pieces sleeve |
| Đường ráp bo |
Waistband seam |
| Vòng bo |
Waistband lenth |
| Phần bo |
Waistband insert |
| waistband |
Bo |
| Ong luồn eo |
Waist tunnel |
| Waist height |
Độ cao của co |
| Wading trip |
Dây chặn tay |
| Gòn bông |
Wading/pading |
| Visible |
Nhìn thấy |
| Độ dài dáp ly |
Vertical pleat facing |
| Ly dài |
Vertical pleat |
| Nẹp dài |
Vertical panel |
| Đường may dọc/dài |
Vertical dividing seam |
| Đường viền cổ áo |
Neckline |
| Kiểu tay áo raglăng |
Raglan( reglơn) |
| Sự trừ/bớt |
Allowance |
| Có thể tháo ra |
Datachable |
| Thợ may |
Tailor |
| Thợ phụ |
Hodlor |
| Hao phí |
Allowance/ allocation |
| Thỏa đáng |
Sufficient |
| Không thỏa đáng |
Insufficient |
| Điều chỉnh |
Calibrate |
| Mô tả đơn hàng |
Style discription |
| Hướng dẫn đơn hàng |
Working sheet/ instruction |
| Cuối lai |
Hem edge |
| Phần lai |
Hem area |
| Lai áo |
Hem |
| Dây treo |
Hanger loop |
| Bo phía trứơc |
Front waistband |
| Lót hân trước |
Front lining |
| Đường ráp ve |
Front facing seam |
| Ve áo |
Front facing |
| Dáp lai trước |
Front hem facing |
| Từ eo xuống dưới |
From waist to bottom |
| Từ điểm định vị làm ly |
From point as unpraused pleat |
| Từ lai |
From hem |
| Từ cạnh |
From edge |
| Sụp mí |
Frill |
| Về trước |
Forward |
| Nón cuốn lại được |
Folded hood |
| Diễu cuốn lai |
Fold&stitch hem |
| Diễu gấp |
Fold&stitch |
| Dáp nắp túi |
Fnap facing |
| Fnap seam |
Đường ráp nắp túi |
| Số đo thành phẩm |
Finished size |
| Ly ở lai |
Hem pleat |
| To bản lai |
Hem width |
| Giữa nón |
Hood centr piece |
| Đường giưã nón |
Hood center seam |
| Đường diễu nón |
Hood dividing seam |
| Cạnh nón |
Hood Edge |
| Đường ráp nón |
Hood neckline seam |
| Nẹp nón |
Hood panel |
| Đường sườn nón |
Hood side piece |
| Cá nón |
Hood strap |
| Ong luồn ở nón |
Hood strap |
| Nẹp ngang |
Horizontal panel |
| Dáp nẹp ngang |
Horizontal panell facing |
| Ly ngang |
Horizontal pleat |
| Ly ngang làm ống luồn |
Horizontal pleat as tunnel |
| Dáp ly ngang |
Horizontal pleat facing |
| Giả |
Imitated |
| Túi cơi giả |
Imitated selvage pocket |
| Da giả |
Imitation leather |
| Theo hướng |
In direction |
| Độ cao túi |
Pocket height |
| Ly thân trong |
Inner body pleat |
| Cổ dệt |
Knitted collar |
| Bo dệt |
Knitted waistband |
| Cổ bẻ/lật |
Lapel collar |
| Khuy cổ bẻ |
Lapel button |
| Mũi nhọn ở ve |
Lapel corners |
| Xếp ly |
Lay pleat opposite direction |
| Rập lót |
Lnling pattern |
| Đường ráp lót |
Lnning seam |
| Đô vải lót |
Lining yoko |
| Đô vải lót dưới decoup |
Lining yoko under loose yoko |
| Dây khuy |
Loop |
| Cài dây khuy |
Loop fastener |
| Đô sau |
Back yoko |
| Ly ở đô |
Yoko pleat |
| Chân cổ dưới |
Lower collar stand |
| Lót bọng tay |
Lower sleeve lining |
| Phía mỏng |
Narrow side |
| Dáp vòng cổ |
Neck facing |
| Mở ra |
Open |
| Một phần |
One piece |
| Hai bên |
On both side |
| Dây nilon cắt séo |
Nylon bias tape |
| Đường răng cưa |
Overlock stitch |
| Vị trí |
Position |
| Điểm chấm |
Point |
| Nẹp túi |
Pocket panel |
| Miệng túi |
Pocket Openning |
| Lót túi |
Pocket lining |
| Chiều cao túi |
Pocket height |
| Đệm/ đáp túi |
Pocket facing |
| Góc túi |
Pocket corner |
| Đường may cạp quần |
Waistband seam |
| Đường đáy trước |
Front seam |
| Đường dọc sườn |
Out seam |
| Ngã tư đáy |
Diamond crotch |
| Đường đáy |
Crotch |
| Ngực |
Chest |
| Bộ phận giữa |
Center piece |
| Chân nút |
Button shank |
| Nẹp nút |
Button placket |
| Cơi nút |
Button placket |
| Nút đôi |
Button pair |
| Dây nút |
Button loop |
| Thân ngoài |
Outer body |
| Cổ ngoài |
Outer collar |
| Tay ngoài |
Outside sleeve |
| Miếng đắp |
Patch |
| Miếng đắp lên thân trong |
Patch on inner body |
| Vạt áo |
Peplum |
| Dây vải |
Shell string |
| Ráp khóa cài |
Shell covered buckle |
| Dây nịt thành phẩm |
Ready-made bell |
| Dài thân sau |
Back length |
| Cầu vai |
Shoulder fnap |
| Nắp túi |
Pocket fnap |
| Bản cổ |
Neckband |
| Viền làm sẵn |
Ready made piping |
| Măng sết bo thun |
Knitted cuff |
| Ong luồn lai |
Hem tunnel |
| Vòng dây cài nút |
Button loop |
| Đường biên vải |
Selvage |
| Giả da |
Imitation leather |
| Nút bấm |
Snap button |
| Xếp ly sau lưng |
Back dart |
| Đường sườn |
Out/side seam |
| Vạt ngang |
Straght bottom |
| Vạt bầu |
Tailed bottom |
| Nón xếp được |
Folded hood |
| Dây nón |
Hoodstring |
| Đường may nón vào thân áo |
Hood neckline seam |
| Đường sống nón |
Hood center seam |
| Ve cá` nón |
Hodd strap facing |
| Nón xếp bên trong |
Inner hood |
| Đường may vòng nách |
Armhole seam |
| Vòng chũ D |
D-ring |
| May diễu trang trí |
Decarateve topstitching |
| Rộng miện túi trước |
Front pocket openning |
| Một phần lưng áo |
Part of waistband |
| Dài lưng áo |
Waistband length |
| Dài lưng đã gắn thun |
Relaxed waistband |
| Túi hộp |
Bellow pocket |
| Túi có viền đôi |
Double piped pocket |
| Miệng túi |
Pocket openning |
| Miệng đắp túi |
Pocket patch |
| Túi giả |
Imitated pocket |
| Đường giàng |
In seam |
| Đường dọc sườn |
Out seam |
| Đường đáy sau |
Back seam |
| Đường đáy trước |
Front seam |
| Đường may cạp quần |
Waistband seam |
| Gấu quần |
Bottom hem |
Giáo Viên tại Thiết kế rập Toán Trần
CEO CTY TNHH Thiết kế thời trang Toán Trần